Chuyển đến nội dung
前廊

qiánláng

Hán Việt: TIỀN LANG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、间

1Danh từ

  1. hiên trước
  2. hành lang phía trước

Ví dụ

  1. 老人们喜欢坐在前廊上聊天。

    Lǎorénmen xǐhuan zuò zài qiánláng shang liáotiān.Người già thích ngồi ở hiên trước trò chuyện.

  2. 雨水打湿了前廊的台阶。

    Yǔshuǐ dǎshī le qiánláng de táijiē.Nước mưa làm ướt các bậc thềm của hiên trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坐在前廊 zuò zài qiánlángngồi ở hiên trước
  • 前廊台阶 qiánláng táijiēbậc thềm hiên trước
  • 打扫前廊 dǎsǎo qiánlángquét dọn hiên trước
  • 宽敞的前廊 kuānchǎng de qiánlánghiên trước rộng rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋前面的走廊或柱廊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 前廊 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hành động tại hiên trước. VD: 我们在前廊喝茶。– Chúng tôi uống trà ở hiên trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
廊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1