Từ điển chưa có mục “廊”. Pinyin tham khảo: láng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “廊” 7
- 走廊zǒuláng TẨU LANGhành langHSK6
- 拱廊gǒnglánghành lang vòm; mái vòm cuốnHSK6
- 回廊huílánghành lang quanh co; hành lang bao quanhHSK6
- 前廊qiánláng TIỀN LANGhiên trước; hành lang phía trướcHSK6
- 发廊fàláng PHÁT LANGtiệm cắt tóc, salon tóc; hiệu làm tóc, salon tócHSK6
- 画廊huàláng HỌA LANGphòng tranh; triển lãm tranh; hành lang tranh
- 门廊ménláng MÔN LANGhành lang cửa; hiên cửa; tiền sảnh có mái che
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
