Chuyển đến nội dung
前桅

qiánwéi

Hán Việt: TIỀN QUYI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. cột buồm mũi
  2. cột buồm phía trước

Ví dụ

  1. 水手们正在前桅上收帆。

    Shuǐshǒumen zhèngzài qiánwéi shang shōu fān.Các thủy thủ đang thu buồm trên cột buồm mũi.

  2. 大风吹断了帆船的前桅。

    Dàfēng chuīduàn le fānchuán de qiánwéi.Gió lớn đã thổi gãy cột buồm trước của thuyền buồm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根前桅 yī gēn qiánwéimột cột buồm mũi
  • 前桅帆 qiánwéifānbuồm mũi
  • 爬上前桅 pá shàng qiánwéileo lên cột buồm trước
  • 修整前桅 xiūzhěng qiánwéisửa sang cột buồm mũi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多桅帆船上最靠近船头的桅杆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在前桅上 + động từ

chỉ vị trí diễn ra hành động trên cột buồm trước. VD: 水手在前桅上工作。– Thủy thủ làm việc trên cột buồm trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
桅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1