1Danh từ
- mặt trước
- ranh giới phía trước (chiến hào, phòng tuyến)
- mũi nhọn
- hàng đầu
- tiên phong (khoa học, học thuật)
Ví dụ
Bùduì yǐjīng bùshǔ zài fángyù qiányán.
Bộ đội đã được triển khai ở tuyến phòng ngự phía trước.
Wǒmen yào nǔlì zǒu zài kējì chuàngxīn de qiányán.
Chúng ta phải nỗ lực đi đầu trong đổi mới công nghệ.
Réngōng zhìnéng shì mùqián jìsuànjī kēxué lǐngyù de yánjiū qiányán.
Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu tiên phong hàng đầu trong ngành khoa học máy tính hiện nay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
防御阵地最前面的边缘;比喻某学科或领域的最先进、最新发展水平。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
走在……的前沿
Đứng ở vị trí tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực hay phong trào. VD: 走在时代的前沿。 – Đi ở tuyến đầu của thời đại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
