1Giới từ
- men theo
- dọc theo
Ví dụ
2Danh từ
- mép
- viền
- bờ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
顺着;边沿。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
沿(着) + danh từ nơi chốn/đường sá + động từ
Biểu thị hành động diễn ra theo một phương hướng hoặc tuyến đường cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “沿” 7
- 沿海yánhǎi DUYÊN HẢIven biển; vùng duyên hảiHSK6
- 前沿qiányán TIỀN DUYÊNmặt trước; ranh giới phía trước (chiến hào, phòng tuyến); mũi nhọnHSK7–9
- 沿岸yán’àn DUYÊN NGẠNven bờ; dọc bờ; bờ biểnHSK7–9
- 沿途yántú DUYÊN ĐỒdọc đường; trên đường điHSK7–9
- 沿线yánxiàn DUYÊN TUYẾNdọc tuyến; dọc theo tuyến đườngHSK7–9
- 沿用yányòng DUYÊN DỤNGtiếp tục dùng; giữ nguyên cách cũHSK7–9
- 边沿biānyán BIÊN DUYÊNmép; viền; rìa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
