1Danh từ
- tiền tuyến
- mặt trận
Ví dụ
Shìbīngmen zài fángshǒu qiánxiàn yīngyǒng zhàndòu.
Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu bảo vệ tiền tuyến.
Hěn duō yīhù rényuán zhǔdòng bēnfù kàngyì qiánxiàn.
Rất nhiều nhân viên y tế chủ động xông pha ra tuyến đầu chống dịch.
Dàpī wùzī zhèng yuányuán bùduàn de yùn wǎng qiánxiàn.
Số lượng lớn vật tư đang được liên tục vận chuyển ra tiền tuyến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
作战时双方军队交战的最前沿地带;也比喻工作、劳动斗争的第一线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
奔赴/开赴 + 前线
Đến tuyến đầu, mặt trận chiến đấu hoặc nơi làm việc cam go nhất. VD: 青年们踊跃开赴前线。 – Thanh niên hăng hái ra tiền tuyến.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
