Chuyển đến nội dung
前部

qiánbù

Hán Việt: TIỀN BỘ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phần trước
  2. phía trước

Ví dụ

  1. 汽车的前部在事故中严重受损。

    Qìchē de qiánbù zài shìgù zhōng yánzhòng shòusǔn.Phần trước của chiếc ô tô bị hư hỏng nghiêm trọng trong tai nạn.

  2. 飞机的驾驶舱位于机身前部。

    Fēijī de jiàshǐcāng wèiyú jīshēn qiánbù.Khoang lái của máy bay nằm ở phần phía trước thân máy bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 车辆前部 chēliàng qiánbùphía trước xe
  • 机身前部 jīshēn qiánbùphần trước thân máy bay
  • 位于前部 wèiyú qiánbùnằm ở phần trước
  • 前部受损 qiánbù shòusǔnphần trước bị hư hại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物前面的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位于……的前部

Miêu tả vị trí nằm ở phía trước của một chỉnh thể nào đó. VD: 大厅位于楼房的前部。– Đại sảnh nằm ở phần trước của tòa nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1