Chuyển đến nội dung
剧痛劇痛

jùtòng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 阵、阵阵

1Danh từ

  1. cơn đau dữ dội
  2. đau nhức kịch liệt

Ví dụ

  1. 摔倒后,他的膝盖传来一阵剧痛。

    Shuāidǎo hòu, tā de xīgài chuánlái yí zhèn jùtòng.Sau khi ngã, đầu gối anh ấy truyền đến một cơn đau dữ dội.

  2. 他腹部剧痛,被紧急送往医院。

    Tā fùbù jùtòng, bèi jǐnjí sòng wǎng yīyuàn.Bụng anh ấy đau quằn quại và được đưa đi cấp cứu tại bệnh viện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一阵剧痛 yí zhèn jùtòngmột cơn đau dữ dội
  • 头部剧痛 tóubù jùtòngđau đầu dữ dội
  • 缓解剧痛 huǎnjiě jùtòngxoa dịu cơn đau dữ dội
  • 难以忍受的剧痛 nányǐ rěnshòu de jùtòngcơn đau dữ dội khó mà chịu đựng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

剧烈的疼痛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到/传来 + 剧痛

Cảm thấy đau nhói hoặc cảm giác đau buốt truyền đến. VD: 伤口传来剧痛。– Vết thương truyền đến cơn đau dữ dội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剧
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1