Chuyển đến nội dung
剧劇

jù

Hán Việt: KỊCH

Danh từTính từ

HSK4Lượng từ: 部、出、场Bộ: 刂10 nét

1Danh từ

  1. vở kịch
  2. phim truyền hình
  3. tuồng

Ví dụ

  1. 这部电视剧最近非常受欢迎。

    Zhè bù diànshìjù zuìjìn fēicháng shòu huānyíng.Bộ phim truyền hình này gần đây rất được yêu thích.

  2. 周末我们打算去剧院看一场京剧。

    Zhōumò wǒmen dǎsuàn qù jùyuàn kàn yì chǎng jīngjù.Cuối tuần chúng tôi định đến nhà hát xem một vở kinh kịch.

2Tính từ

  1. dữ dội
  2. gay gắt
  3. mạnh

Ví dụ

  1. 剧烈运动后不宜马上喝冰水。

    Jùliè yùndòng hòu bù yí mǎshàng hē bīngshuǐ.Sau khi vận động mạnh không nên uống nước đá ngay.

  2. 病人感到腹部剧痛,医生马上进行了检查。

    Bìngrén gǎndào fùbù jùtòng, yīshēng mǎshàng jìnxíng le jiǎnchá.Bệnh nhân cảm thấy đau bụng dữ dội, bác sĩ lập tức tiến hành thăm khám.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 京剧 jīngjùkinh kịch
  • 电视剧 diànshìjùphim truyền hình
  • 剧情 jùqíngtình tiết kịch, cốt truyện
  • 剧烈 jùlièdữ dội, mạnh mẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏剧,也指电视剧;猛烈,厉害。

Ghi chú: Bên trái là chữ 居 (cư), bên phải là bộ đao đứng 刂; liên tưởng đến việc mài giũa từng cảnh kịch sắc sảo.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 部 / 出 / 场 + 剧

dùng lượng từ bộ, xuất, tràng đi kèm các thể loại kịch/phim. VD: 看了一出好戏。– Đã xem một vở kịch hay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “剧” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1