1Danh từ
- vở kịch
- phim truyền hình
- tuồng
Ví dụ
2Tính từ
- dữ dội
- gay gắt
- mạnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戏剧,也指电视剧;猛烈,厉害。
Ghi chú: Bên trái là chữ 居 (cư), bên phải là bộ đao đứng 刂; liên tưởng đến việc mài giũa từng cảnh kịch sắc sảo.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 + 部 / 出 / 场 + 剧
dùng lượng từ bộ, xuất, tràng đi kèm các thể loại kịch/phim. VD: 看了一出好戏。– Đã xem một vở kịch hay.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “剧” 18
- 话剧huàjù THOẠI KỊCHkịch nóiHSK4
- 京剧jīngjù KINH KỊCHkinh kịchHSK4
- 剧院jùyuàn KỊCH VIỆNnhà hát; rạp hát; nhà hát, rạp hátHSK4
- 剧场jùchǎng KỊCH TRƯỜNGnhà hát; rạp hát; nhà hát, rạp hátHSK5
- 戏剧xìjù HÍ KỊCHkịch; vở kịch; nghệ thuật sân khấu kịchHSK5
- 剧团jùtuánđoàn kịch; đoàn hátHSK5
- 悲剧bēijù BI KỊCHvở bi kịch; bi kịch; thảm kịchHSK6
- 加剧jiājù GIA KỊCHtăng nhanh; trầm trọng thêm; gay gắt thêmHSK6
- 剧本jùběn KỊCH BỔNkịch bảnHSK6
- 剧烈jùliè KỊCH LIỆTdữ dội; kịch liệtHSK6
- 喜剧xǐjù HỈ KỊCHhài kịch; phim hài; vở kịch vuiHSK6
- 剧痛jùtòngcơn đau dữ dội; đau nhức kịch liệtHSK6
- 舞剧wǔjù VŨ KỊCHkịch múa; vũ kịchHSK6
- 编剧biānjù BIÊN KỊCHbiên kịch; viết kịch bản; nhà biên kịchHSK7–9
- 歌剧gējù CA KỊCHvở opera; ca kịchHSK7–9
- 急剧jíjù CẤP KỊCHnhanh chóng và dữ dội; đột ngộtHSK7–9
- 剧变jùbiàn KỊCH BIẾNbiến đổi dữ dội; biến động lớnHSK7–9
- 剧目jùmù KỊCH MỤCvở kịch; tiết mục kịch; danh mục vở diễnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
