Chuyển đến nội dung
剪断剪斷

jiǎnduàn

Hán Việt: TIỄN ĐOẠN

Động từ

1Động từ

  1. cắt đứt

Ví dụ

  1. 他用剪刀剪断了那根绳子。

    Tā yòng jiǎndāo jiǎnduàn le nà gēn shéngzi.Anh ấy dùng kéo cắt đứt sợi dây thừng đó.

  2. 护士小心地剪断了线头。

    Hùshi xiǎoxīn de jiǎnduàn le xiàntóu.Y tá cẩn thận cắt đứt đầu chỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剪断绳子 jiǎnduàn shéngzicắt đứt dây thừng
  • 剪断电线 jiǎnduàn diànxiàncắt đứt dây điện
  • 剪断丝线 jiǎnduàn sīxiàncắt đứt sợi tơ
  • 用剪刀剪断 yòng jiǎndāo jiǎnduàndùng kéo cắt đứt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用剪刀等工具使东西断开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 剪断

Cấu trúc câu chữ 把 biểu thị làm cho vật nào đó bị cắt đứt. VD: 请把这根绳子剪断。– Xin hãy cắt đứt sợi dây này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剪
断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1