Chuyển đến nội dung
断斷

duàn

Hán Việt: ĐOẠN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đứt
  2. gãy
  3. ngắt
  4. cắt đứt

Ví dụ

  1. 绳子突然断了。

    Shéngzi tūrán duàn le.Sợi dây đột nhiên bị đứt.

  2. 家里突然断水断电了。

    Jiālǐ tūrán duànshuǐ duàndiàn le.Trong nhà đột nhiên bị cắt nước cắt điện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打断 dǎduànngắt lời, làm gián đoạn
  • 折断 zhéduànbẻ gãy
  • 断开 duànkāingắt kết nối
  • 断电 duàndiànmất điện, cúp điện
  • 不断 bùduànkhông ngừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

折断;隔断;戒除。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打断 + người + 说话

Chen ngang, ngắt lời ai đó khi họ đang nói. VD: 别打断他说话。– Đừng ngắt lời anh ấy.

断了 + 联系

Mất liên lạc, cắt đứt sự liên lạc. VD: 我们已经断了联系。– Chúng tôi đã mất liên lạc rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “断” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1