Chuyển đến nội dung
剪裁

jiǎncái

HSK5

1Động từ

  1. cắt may (quần áo)
  2. chắt lọc
  3. lựa chọn và sắp xếp (bài văn, cốt truyện nghệ thuật)

Ví dụ

  1. 这件衣服剪裁得非常合身。

    Zhè jiàn yīfu jiǎncái de fēicháng héshēn.

    Bộ quần áo này được cắt may rất vừa vặn.

  2. 裁缝正在台子前剪裁布料。

    Cáifeng zhèngzài táizi qián jiǎncái bùliào.

    Người thợ may đang cắt vải trước bàn làm việc.

  3. 他的西装剪裁很有风格。

    Tā de xīzhuāng jiǎncái hěn yǒu fēnggé.

    Bộ vest của anh ấy có đường cắt may rất phong cách.

  4. 写小说需要对生活素材进行精心的剪裁。

    Xiě xiǎoshuō xūyào duì shēnghuó sùcái jìnxíng jīngxīn de jiǎncái.

    Viết tiểu thuyết đòi hỏi phải chắt lọc tỉ mỉ các chất liệu của đời sống.

  5. 导演对剧本进行了适当的剪裁。

    Dǎoyǎn duì jùběn jìnxíng le shìdàng de jiǎncái.

    Đạo diễn đã cắt gọt chỉnh lý kịch bản một cách thích hợp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剪裁合身 jiǎncái héshēncắt may vừa vặn
  • 精美剪裁 jīngměi jiǎncáiđường may cắt tinh xảo
  • 精心剪裁 jīngxīn jiǎncáichắt lọc tỉ mỉ / cắt may công phu
  • 剪裁布料 jiǎncái bùliàocắt may vải vóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缝制衣服时把衣料按尺寸剪开;比喻对艺术、文学等材料的选取和安排。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

剪裁 + 得 + Tính từ

Nhận xét về phom dáng, đường cắt may hoặc cách biên tập bài viết. VD: 这条裙子剪裁得很好。– Chiếc váy này cắt may rất đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剪
裁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1