Chuyển đến nội dung
割断割斷

gēduàn

Hán Việt: CÁT ĐOẠN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. cắt đứt
  2. chia cắt

Ví dụ

  1. 他用小刀割断了系在树上的绳子。

    Tā yòng xiǎodāo gēduàn le xì zài shù shàng de shéngzi.Anh ấy dùng dao nhỏ cắt đứt sợi dây buộc trên cây.

  2. 任何力量都无法割断我们之间的亲情。

    Rènhé lìliang dōu wúfǎ gēduàn wǒmen zhījiān de qīnqíng.Không thế lực nào có thể cắt đứt tình ruột thịt giữa chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 割断绳索 gēduàn shéngsuǒcắt đứt dây thừng
  • 割断联系 gēduàn liánxìcắt đứt liên hệ
  • 割断历史 gēduàn lìshǐcắt đứt lịch sử
  • 无法割断 wúfǎ gēduànkhông thể cắt đứt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

截断;切断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật thể / mối quan hệ + 割断

Cắt đứt một vật cụ thể hoặc một mối liên hệ trừu tượng. VD: 他把绳子割断了。– Anh ấy đã cắt đứt sợi dây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

割
断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1