1Danh từ
- lễ cắt bao quy đầu
- hủ tục cắt âm vật
Ví dụ
Zài yìxiē zōngjiào chuántǒng zhōng, nányīng chūshēng hòu yào xíng gēlǐ.
Trong một số truyền thống tôn giáo, bé trai sau khi sinh phải làm lễ cắt bao quy đầu.
Hěn duō guójiā yǐjīng lìfǎ jìnzhǐ duì nǚxìng shíxíng gēlǐ.
Nhiều quốc gia đã lập pháp cấm thực hiện hủ tục cắt âm vật đối với phụ nữ.
Gēlǐ shì yì zhǒng gǔlǎo de zōngjiào huò mínzú xísú.
Cắt bao quy đầu là một tập tục tôn giáo hoặc dân tộc cổ xưa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某些民族或宗教中切除生殖器部分包皮或阴蒂的习俗或仪式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 实行/施行 + 割礼
tiến hành nghi thức cắt bao quy đầu cho ai. VD: 对新生儿施行割礼。– Làm lễ cắt bao quy đầu cho trẻ sơ sinh.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
