1Danh từ
- lễ nghi
- lễ tiết
- phép lịch sự
- quà biếu
- quà tặng
- buổi lễ
- nghi lễ
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
社会道德规范与仪式;用来表示敬意的礼物;典礼。
Ghi chú: Bên trái là bộ thị 礻 (liên quan đến cúng tế, nghi lễ), bên phải là nét cong móc 乚; tạo thành lễ nghĩa, quà tặng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给 + ai + 送礼
Tặng quà cho ai đó. VD: 过节时大家互相送礼。– Vào dịp lễ tết mọi người tặng quà cho nhau.
举行 + danh từ chỉ buổi lễ (婚礼/典礼)
Tổ chức nghi thức/buổi lễ gì. VD: 举行盛大的婚礼 – Tổ chức hôn lễ long trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “礼” 18
- 礼物lǐwù LỄ VẬTquà; quà tặng; món quà, quà tặngHSK3
- 礼拜lǐbài LỄ BÁItuần; tuần lễ; thứ trong tuần (kèm số hoặc 'thiên'/'nhật')HSK3
- 礼貌lǐmào LỄ MẠOlễ phép; phép lịch sự; lịch sựHSK4
- 婚礼hūnlǐ HÔN LỄhôn lễ; đám cưới; hôn lễ, đám cướiHSK5
- 礼让lǐràng LỄ NHƯỢNGnhường nhịn; nhường nhau (với thái độ lịch sự)HSK5
- 无礼wúlǐvô lễ; thất lễ; bất lịch sựHSK5
- 典礼diǎnlǐ ĐIỂN LỄbuổi lễ; lễ; nghi lễHSK6
- 彩礼cǎilǐ THẢI LỄsính lễ; tiền sính lễ; tiền cưới hỏiHSK6
- 割礼gēlǐ CÁT LỄlễ cắt bao quy đầu; hủ tục cắt âm vậtHSK6
- 聘礼pìnlǐ SÍNH LỄsính lễ; quà dạm hỏiHSK6
- 敬礼jìnglǐ KÍNH LỄchào; kính chào (bằng cử chỉ như giơ tay, cúi đầu); lời kính chào (thường dùng ở cuối thư)HSK7–9
- 礼服lǐfú LỄ PHỤClễ phục; trang phục trang trọngHSK7–9
- 礼节lǐjié LỄ TIẾTlễ nghi; phép tắc; nghi thức ngoại giaoHSK7–9
- 礼品lǐpǐn LỄ PHẨMquà biếu; quà tặng; lễ vậtHSK7–9
- 礼堂lǐtáng LỄ ĐƯỜNGhội trường; lễ đườngHSK7–9
- 礼仪lǐyí LỄ NGHIlễ nghi; nghi lễ; nghi thứcHSK7–9
- 失礼shīlǐ THẤT LỄthất lễ; vô lễ; thiếu lễ độHSK7–9
- 洗礼xǐlǐ TẨY LỄphép rửa tội (tôn giáo); sự rèn luyện; thử thách lớnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
