1Động từ
- ra sức phấn đấu
- nỗ lực giành lấy
- cố gắng hết sức
Ví dụ
Wǒmen yào lìzhēng zài niándǐ qián wánchéng zhè xiàng rènwù.Chúng ta phải cố gắng hết sức hoàn thành nhiệm vụ này trước cuối năm.
Gōngsī lìzhēng zài xīn chǎnpǐn yánfā shang qǔdé zhòngdà tūpò.Công ty ra sức phấn đấu đạt được bước đột phá lớn trong nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极力争取。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
力争 + động từ / phân câu
nỗ lực, cố gắng hết mức để đạt được mục tiêu gì. VD: 力争按时交付。– Cố gắng hết sức bàn giao đúng hạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
