Chuyển đến nội dung
争爭

zhēng

Hán Việt: TRANH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tranh giành
  2. giành lấy
  3. tranh cãi
  4. tranh luận

Ví dụ

  1. 大家都在争第一名。

    Dàjiā dōu zài zhēng dì-yī míng.Mọi người đều tranh nhau vị trí thứ nhất.

  2. 他们两个人争得面红耳赤。

    Tāmen liǎng gè rén zhēng de miànhóng'ěrchì.Hai người bọn họ tranh cãi đến đỏ mặt tía tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 争夺 zhēngduótranh đoạt, tranh giành
  • 争辩 zhēngbiàntranh luận, cãi lý
  • 争取 zhēngqǔtranh thủ, phấn đấu giành lấy
  • 争气 zhēngqìlàm rạng danh, không phụ lòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

争夺,力求获得;争辩,争执。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

争 + Tân ngữ (第一/时间/荣誉)

phấn đấu giành lấy điều gì. VD: 争时间 – tranh thủ thời gian.

争着 + Động từ

tranh nhau làm gì đó. VD: 同学们争着回答问题。– Các bạn học sinh tranh nhau trả lời câu hỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

争

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “争” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1