1Động từ
- cố gắng hết sức
- hết sức cầu mong
- nỗ lực đạt được
Ví dụ
Wǒmen zài gōngzuò zhōng yào lìqiú wánměi.
Chúng ta trong công việc phải cố gắng hết sức hướng đến sự hoàn hảo.
Fāyán shí lìqiú jiǎnmíng-èyào, bú yào luōsuo.
Khi phát biểu hãy cố gắng ngắn gọn súc tích, đừng dài dòng.
Fānyì zhè piān xiǎoshuō shí, tā lìqiú zhōngshí yú yuánwén.
Khi dịch cuốn tiểu thuyết này, ông ấy cố gắng hết sức để trung thành với nguyên tác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极力追求;尽力争取。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
力求 + động từ / tính từ
nỗ lực, cố gắng để làm được điều gì hoặc đạt trạng thái nào đó. VD: 报告力求客观公正。– Báo cáo cố gắng khách quan và công bằng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
