Chuyển đến nội dung
加进加進

jiājìn

Hán Việt: GIA TIẾN

Động từ

1Động từ

  1. thêm vào
  2. cho vào
  3. cho thêm

Ví dụ

  1. 做汤时可以加进一点胡椒粉。

    Zuò tāng shí kěyǐ jiājìn yìdiǎn hújiāofěn.Khi nấu canh có thể cho thêm một chút hạt tiêu.

  2. 报告中加进了一些最新的统计数据。

    Bàogào zhōng jiājìn le yìxiē zuìxīn de tǒngjì shùjù.Trong báo cáo đã được thêm vào một số số liệu thống kê mới nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加进去 jiājìn qùthêm vào đó
  • 加进新成员 jiājìn xīn chéngyuánthêm thành viên mới
  • 加进配料 jiājìn pèiliàocho thêm gia vị
  • 加进讨论 jiājìn tǎolùnđưa vào thảo luận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

添加进去;加入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 加进 + nơi chốn / đối tượng + 里/中

Cho/thêm cái gì vào đâu. VD: 把糖加进咖啡里。– Cho đường vào trong cà phê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
进

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1