Chuyển đến nội dung
动感動感

dònggǎn

Hán Việt: ĐỘNG CẢM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. sôi động
  2. năng động
  3. đầy sức sống

Ví dụ

  1. 舞台上响起了动感十足的音乐。

    Wǔtái shang xiǎngqǐ le dònggǎn shízú de yīnyuè.Trên sân khấu vang lên điệu nhạc vô cùng sôi động.

  2. 这款新车的外形设计非常时尚且具有动感。

    Zhè kuǎn xīn chē de wàixíng shèjì fēicháng shíshàng qiě jùyǒu dònggǎn.Thiết kế ngoại hình của mẫu xe mới này rất thời thượng và mang đậm nét năng động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 动感十足 dònggǎn shízútràn ngập sự sôi động
  • 动感音乐 dònggǎn yīnyuèâm nhạc sôi động
  • 富有动感 fùyǒu dònggǎngiàu sức sống/đầy năng động
  • 动感设计 dònggǎn shèjìthiết kế năng động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

富有动势、生机与活力的感觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动感 + 十足

dùng để miêu tả cái gì đó toát lên sức sống, nhịp điệu mạnh mẽ, cuốn hút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
感

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1