1Động từ
- cảm thấy
- cảm kích
- cảm động
Ví dụ
2Danh từ
- cảm giác
- ý thức (dùng làm hậu tố)
Ví dụ
3Hậu tố
- cảm giác, ý thức (về...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
觉得;使人感动;对外界刺激的体会或认识。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ/tính từ + 感
Làm hậu tố chỉ một loại cảm giác, ý thức hoặc trạng thái tâm lý. VD: 幽默感 – khiếu hài hước.
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
……,否则……
Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.
快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “感” 18
- 感到gǎndào CẢM ĐÁOcảm thấy; thấy; cảm thấy, thấyHSK3
- 感冒gǎnmào CẢM MẠObị cảm; cảm cúm; bệnh cảmHSK3
- 感动gǎndòng CẢM ĐỘNGlàm cảm động; cảm động; cảm động, xúc độngHSK4
- 感觉gǎnjué CẢM GIÁCcảm thấy; cảm giác; cảm giác, cảm thấyHSK4
- 感情gǎnqíng CẢM TÌNHtình cảm; cảm xúcHSK4
- 感人gǎnrén CẢM NHÂNcảm động; làm rung động lòng ngườiHSK4
- 感受gǎnshòu CẢM THỤcảm nhận; trải nghiệm; cảm giácHSK4
- 感谢gǎnxiè CẢM TẠcảm ơn; tạ ơn; cảm ơn, cảm tạHSK4
- 流感liúgǎn LƯU CẢMbệnh cúm; cúmHSK5
- 敏感mǐngǎn MẪN CẢMnhạy cảm; mẫn cảmHSK5
- 情感qínggǎn TÌNH CẢMtình cảm; cảm xúc; tình cảm, cảm xúcHSK5
- 感伤gǎnshāng CẢM THƯƠNGxúc động, buồn rầu, xót xa; cảm thương, buồn bã, thương cảm; xót xa, ngậm ngùi, sầu muộnHSK5
- 感激gǎnjī CẢM KÍCHcảm kích; biết ơn; cảm kích, biết ơnHSK6
- 感染gǎnrǎn CẢM NHIỄMnhiễm; lây nhiễm (vi khuẩn, virus); truyền cảmHSK6
- 感想gǎnxiǎng CẢM TƯỞNGcảm tưởng; suy nghĩ (sau khi trải nghiệm); cảm tưởng, suy nghĩHSK6
- 好感hǎogǎn HẢO CẢMthiện cảm; cảm tình tốt; thiện cảm, ấn tượng tốtHSK6
- 口感kǒugǎn KHẨU CẢMvị ngon; cảm giác khi ăn (độ mềm, giòn, dai...)HSK6
- 感知gǎnzhī CẢM TRIcảm nhận và nhận biết; tri giác; cảm triHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
