Chuyển đến nội dung
动量動量

dòngliàng

Hán Việt: ĐỘNG LƯỢNG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. động lượng (vật lý)

Ví dụ

  1. 在物理学中,动量等于质量乘以速度。

    Zài wùlǐxué zhōng, dòngliàng děngyú zhìliàng chéngyǐ sùdù.Trong vật lý học, động lượng bằng khối lượng nhân với vận tốc.

  2. 发生弹性碰撞时,系统的动量守恒。

    Fāshēng tánxìng pèngzhuàng shí, xìtǒng de dòngliàng shǒuhéng.Khi va chạm đàn hồi xảy ra, động lượng của hệ được bảo toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 动量守恒 dòngliàng shǒuhéngbảo toàn động lượng
  • 动量定律 dòngliàng dìnglǜđịnh luật động lượng
  • 角动量 jiǎo dòngliàngmô-men động lượng
  • 动量变化 dòngliàng biànhuàbiến thiên động lượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物理学名词,表示运动物体所具有的力学量,数值等于物体的质量与速度的乘积。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动量守恒定律

Cụm từ học thuật cố định: định luật bảo toàn động lượng. VD: 动量守恒定律是力学的基本定律之一。– Định luật bảo toàn động lượng là một trong những định luật cơ bản của cơ học.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)

Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.

大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.

他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1