Chuyển đến nội dung
助力

zhùlì

Hán Việt: TRỢ LỰC

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 股、种

1Động từ

  1. giúp sức
  2. hỗ trợ
  3. tiếp sức

Ví dụ

  1. 科技创新助力经济高质量发展。

    Kējì chuàngxīn zhùlì jīngjì gāozhìliàng fāzhǎn.Đổi mới khoa học công nghệ giúp sức cho phát triển kinh tế chất lượng cao.

  2. 这项新政策将助力中小企业走出困境。

    Zhè xiàng xīn zhèngcè jiāng zhùlì zhōngxiǎo qǐyè zǒuchū kùnjìng.Chính sách mới này sẽ trợ lực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ vượt qua khó khăn.

2Danh từ

  1. sức giúp đỡ
  2. sự trợ lực

Ví dụ

  1. 他的指导成了我前进的强大助力。

    Tā de zhǐdǎo chéngle wǒ qiánjìn de qiángdà zhùlì.Sự chỉ dẫn của ông ấy đã trở thành nguồn trợ lực mạnh mẽ giúp tôi tiến bước.

  2. 来自社会各界的支持是一股不可忽视的助力。

    Láizì shèhuì gèjiè de zhīchí shì yì gǔ bùkě hūshì de zhùlì.Sự ủng hộ từ các giới trong xã hội là nguồn trợ lực không thể xem nhẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 助力发展 zhùlì fāzhǎntiếp sức phát triển
  • 强大助力 qiángdà zhùlìnguồn trợ lực to lớn
  • 提供助力 tígōng zhùlìcung cấp sự trợ giúp
  • 助力成长 zhùlì chéngzhǎngtiếp sức cho sự trưởng thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

协助,帮助;提供支援的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 助力 + B + động từ/danh từ

A trợ lực / tiếp sức cho B đạt được điều gì. VD: 政策助力企业发展。– Chính sách tiếp sức cho doanh nghiệp phát triển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

助
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “助力” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1