Chuyển đến nội dung
助攻

zhùgōng

HSK6Lượng từ: 次、个

1Danh từ

  1. kiến tạo (thể thao)
  2. pha kiến tạo

Ví dụ

  1. 他在昨天的足球赛中贡献了两次精彩的助攻。

    Tā zài zuótiān de zúqiúsài zhōng gòngxiànle liǎng cì jīngcǎi de zhùgōng.

    Anh ấy đã đóng góp hai pha kiến tạo xuất sắc trong trận bóng đá hôm qua.

  2. 他凭借出色的传球拿到了全场助攻王的称号。

    Tā píngjiè chūsè de chuánqiú nádàole quánchǎng zhùgōng wáng de chēnghào.

    Nhờ những đường chuyền xuất sắc, anh ấy đã đạt danh hiệu vua kiến tạo của trận đấu.

  3. 多亏了室友的神助攻,他才顺利约到了心仪的女生。

    Duōkuīle shìyǒu de shén zhùgōng, tā cái shùnlì yuēdàole xīnyí de nǚshēng.

    Nhờ pha hỗ trợ xuất thần của cậu bạn cùng phòng, anh ấy mới hẹn được cô gái mình thích.

2Động từ

  1. kiến tạo
  2. trợ công
  3. hỗ trợ ghi bàn

Ví dụ

  1. 队长在最后一分钟助攻队友完成了绝杀。

    Duìzhǎng zài zuìhòu yì fēnzhōng zhùgōng duìyǒu wánchéngle juéshā.

    Đội trưởng đã kiến tạo cho đồng đội ghi bàn quyết định ở phút cuối cùng.

  2. 后卫积极前插助攻前锋破门得分。

    Hòuwèi jījí qiánchā zhùgōng qiánfēng pòmén défēn.

    Hậu vệ tích cực dâng cao kiến tạo cho tiền đạo phá lưới ghi bàn.

  3. 这次进攻中,两人配合默契,互相助攻。

    Zhè cì jìngōng zhōng, liǎng rén pèihé mòqì, hùxiāng zhùgōng.

    Trong đợt tấn công lần này, hai người phối hợp ăn ý, hỗ trợ lẫn nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神助攻 shén zhùgōngpha hỗ trợ xuất thần / kiến tạo thần sầu
  • 助攻王 zhùgōng wángvua kiến tạo
  • 助攻次数 zhùgōng cìshùsố lần kiến tạo
  • 助攻队友 zhùgōng duìyǒukiến tạo cho đồng đội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体育运动中协助同队队员得分的配合行动;引申指协助他人促成某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

助攻 + Tân ngữ (người) + Động từ

Hỗ trợ ai đó thực hiện việc ghi bàn hoặc đạt thành mục tiêu. VD: 他助攻队友进球。– Anh ấy kiến tạo cho đồng đội ghi bàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

助
攻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1