1Động từ
- tấn công
- đánh
- chuyên tâm học/nghiên cứu
Ví dụ
Duìyuánmen quánlì gōng rù duìfāng bànchǎng.
Các cầu thủ dốc toàn lực tấn công vào nửa sân đối phương.
Tā dàxué zhuān gōng xiàndài wénxué.
Thời đại học anh ấy chuyên nghiên cứu văn học hiện đại.
Bùduì zài límíng qián fāqǐ le měngliè de gōngshì, chénggōng gōngxià dífāng zhèndì.
Bộ đội mở đợt tấn công dữ dội trước bình minh, đánh chiếm thành công trận địa địch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
进攻,攻击;攻读,钻研。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
攻下 + địa điểm/mục tiêu
Đánh chiếm thành công nơi nào hoặc chinh phục mục tiêu.
攻读 + bằng cấp / chuyên ngành
Chuyên tâm theo học một học vị hoặc ngành học cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “攻” 13
- 攻略gōnglüè CÔNG LƯỢCcẩm nang, bí kíp (du lịch)HSK4
- 攻击gōngjī CÔNG KÍCHtấn công; đánh phá; công kíchHSK6
- 攻取gōngqǔ CÔNG THỦtấn công và chiếm lấy; đánh chiếmHSK6
- 专攻zhuāngōng CHUYÊN CÔNGchuyên nghiên cứu; chuyên sâu về (lĩnh vực, ngành nghề)HSK6
- 助攻zhùgōngkiến tạo (thể thao); pha kiến tạo; kiến tạoHSK6
- 攻读gōngdú CÔNG ĐỘCchuyên tâm nghiên cứu; theo học; học (chuyên ngành, học vị)HSK7–9
- 攻关gōngguān CÔNG QUANtập trung giải quyết vấn đề khó khăn; công kích then chốt; vượt qua ải khóHSK7–9
- 攻克gōngkè CÔNG KHẮCcông phá; đánh chiếm (cứ điểm); khắc phụcHSK7–9
- 攻势gōngshì CÔNG THẾthế tiến công; đợt tấn công; sức tấn côngHSK7–9
- 进攻jìngōng TIẾN CÔNGtiến công; tấn côngHSK7–9
- 围攻wéigōng VI CÔNGvây đánh; bao vây tấn công; bao vây chỉ trích
- 攻城木gōngchéngmùchày phá thành; cây đâm thành (vũ khí công thành thời xưa)HSK6
- 攻其不备gōngqíbùbèi CÔNG KỲ BẤT BỊtấn công lúc đối phương không phòng bị; đánh úpHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
