Chuyển đến nội dung
劫持

jiéchí

Hán Việt: KIẾP TRÌ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bắt cóc
  2. cướp
  3. khống chế uy hiếp

Ví dụ

  1. 歹徒劫持了三名乘客作为人质。

    Dǎitú jiéchí le sān míng chéngkè zuòwéi rénzhì.Tên cướp đã khống chế ba hành khách làm con tin.

  2. 飞机在飞行途中遭遇了劫持。

    Fēijī zài fēixíng túzhōng zāoyù le jiéchí.Máy bay đã bị cướp trong quá trình bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劫持人质 jiéchí rénzhìbắt cóc con tin
  • 劫持飞机 jiéchí fēijīcướp máy bay
  • 遭到劫持 zāodào jiéchíbị bắt cóc / bị khống chế
  • 暴力劫持 bàolì jiéchíkhống chế bằng bạo lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用武力挟持或强行控制(人、飞机、船只等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 劫持为 + 人质

bắt ai đó làm con tin. VD: 犯罪分子把保安劫持为人质。– Kẻ phạm tội đã bắt nhân viên bảo vệ làm con tin.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劫
持

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1