1Động từ
- cướp
- đoạt
- giật
Ví dụ
2Danh từ
- kiếp nạn
- tai họa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
强夺;灾难。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
逃过 + 一劫
Thoát khỏi một kiếp nạn, tai họa hiểm nghèo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “劫” 7
- 劫夺jiéduó KIẾP ĐOẠTcướp đoạt; cướp bóc; cướp lấyHSK6
- 浩劫hàojié HẠO KIẾPtai họa khôn lường; thảm họa; kiếp nạn lớnHSK7–9
- 劫持jiéchí KIẾP TRÌbắt cóc; cướp; khống chế uy hiếpHSK7–9
- 抢劫qiǎngjié CƯỚP KIẾPcướp giật; cướp bóc; cướp tài sảnHSK7–9
- 劫机jiéjī KIẾP CƠcướp máy bay; không tặc
- 劫掠jiélüè KIẾP LƯỢCcướp phá; cướp bóc; cướp giật
- 洗劫xǐjié TẨY KIẾPcướp sạch; cướp bóc; khoét sạch
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
