Chuyển đến nội dung
励志勵志

lìzhì

Hán Việt: LỆ CHÍ

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nuôi chí
  2. rèn luyện ý chí

Ví dụ

  1. 他从小励志成才,刻苦读书。

    Tā cóngxiǎo lìzhì chéngcái, kèkǔ dúshū.Từ nhỏ anh ấy đã rèn chí thành tài, chăm chỉ học hành.

  2. 贫困并没有让他自暴自弃,反而让他更加励志图强。

    Píngkùn bìng méiyǒu ràng tā zìbào-zìqì, fǎn'ér ràng tā gèngjiā lìzhì túqiáng.Cảnh nghèo khó không làm anh nản lòng thoái chí, trái lại càng thúc đẩy anh nuôi chí vươn lên.

2Tính từ

  1. truyền cảm hứng
  2. khích lệ ý chí

Ví dụ

  1. 这是一部非常感人且励志的电影。

    Zhè shì yí bù fēicháng gǎnrén qiě lìzhì de diànyǐng.Đây là một bộ phim vô cùng cảm động và truyền cảm hứng.

  2. 他的励志故事鼓励了无数处于低谷中的年轻人。

    Tā de lìzhì gùshi gǔlì le wúshù chǔyú dīgǔ zhōng de niánqīngrén.Câu chuyện truyền cảm hứng của anh ấy đã khích lệ vô số bạn trẻ đang trong nghịch cảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 励志故事 lìzhì gùshicâu chuyện truyền cảm hứng
  • 励志电影 lìzhì diànyǐngphim truyền cảm hứng
  • 励志书籍 lìzhì shūjísách rèn luyện ý chí/truyền cảm hứng
  • 励志图强 lìzhì túqiángnuôi chí phấn đấu vươn lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

勉励意气,立志有所作为;也指激发人奋发向上的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

励志 + 图强 / 成才

nuôi chí làm việc gì có ích hoặc thành công. VD: 青年应当立德励志。– Thanh niên nên lập đức nuôi chí.

励志 + danh từ

dùng như tính từ/định ngữ bổ nghĩa cho tác phẩm, câu chuyện mang tính khích lệ, truyền cảm hứng. VD: 励志名言 – danh ngôn khích lệ ý chí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

励
志

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1