Chuyển đến nội dung
志

zhì

Hán Việt: CHÍ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. ý chí, chí hướng

Ví dụ

  1. 好男儿志在四方,不应贪图眼前的安逸。

    Hǎonán'ér zhì zài sìfāng, bù yīng tāntú yǎnqián de ānyì.Trai tráng chí tại bốn phương, không nên ham thích sự an nhàn trước mắt.

  2. 一个人只要有志气,就没有克服不了的困难。

    Yí gè rén zhǐyào yǒu zhìqi, jiù méiyǒu kèfú bù liǎo de kùnnan.Một người chỉ cần có chí khí thì không có khó khăn nào là không vượt qua được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有志气 yǒu zhìqicó chí khí
  • 立志 lìzhìlập chí, quyết chí
  • 志同道合 zhìtóngdàohécùng chí hướng
  • 志向远大 zhìxiàng yuǎndàchí hướng cao xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

志愿;心愿;志向。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

立志 + động từ / cụm động từ

biểu thị quyết tâm theo đuổi hoặc làm một việc gì đó. VD: 他立志学医。– Anh ấy quyết chí học ngành y.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

志

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “志” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1