1Động từ
- khuyến khích
- cổ vũ
- động viên
Ví dụ
Lǎoshī jīngcháng gǔlì wǒmen yào duō kāikǒu shuō Hànyǔ.
Thầy giáo thường xuyên động viên chúng tôi nên chăm nói tiếng Trung.
Wèile jīlì yuángōng, gōngsī shèlì le niánzhōngjiǎng.
Để khích lệ nhân viên, công ty đã lập ra khoản thưởng cuối năm.
Fùmǔ de zànxǔ shì duì háizi zuì hǎo de jiǎnglì.
Lời khen của cha mẹ là phần thưởng tuyệt vời nhất cho con cái.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
劝勉,振作。
Ghi chú: Bên trái là 厉 (lì), bên phải là bộ Lực 力 biểu thị dùng sức lực để cổ vũ, động viên.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鼓励 / 激励 + ai + làm gì
động viên hoặc khích lệ ai làm việc gì. VD: 老师鼓励大家继续努力。– Thầy giáo động viên mọi người tiếp tục cố gắng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “励” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
