Chuyển đến nội dung
劲头勁頭

jìntóu

Hán Việt: KÍNH ĐẦU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. sự hăng hái
  2. nhiệt tình
  3. sức lực

Ví dụ

  1. 他干活儿很有劲头。

    Tā gàn huór hěn yǒu jìntóu.Anh ấy làm việc rất hăng say.

  2. 大家都拿出了十足的劲头投入训练。

    Dàjiā dōu náchū le shízú de jìntóu tóurù xùnliàn.Mọi người đều dốc hết sức hăng hái bước vào tập luyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劲头十足 jìntóu shízútràn đầy hăng hái
  • 拿出劲头 náchū jìntóuthể hiện sự hăng hái
  • 有劲头 yǒu jìntóucó nhiệt huyết/hăng hái
  • 鼓足劲头 gǔzú jìntóulấy hết tinh thần/dốc sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

积极做事的精神或力量;趣味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/没有 + 劲头 (+ động từ)

có hoặc không có nhiệt huyết, hứng thú làm việc gì. VD: 我今天干什么都没劲头。– Hôm nay tôi làm gì cũng chẳng có hứng thú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劲
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1