1Danh từ
- sức lực
- sức mạnh
- hứng thú
- tinh thần
- hăng hái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
力气,精神,情绪。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有劲 / 没劲
Dùng sau danh từ hoặc độc lập để chỉ có sức sống/thú vị (有劲) hoặc không còn sức/nhạt nhẽo vô vị (没劲). VD: 爬了一天山,真没劲了。– Leo núi cả ngày, thật sự hết cả hơi sức rồi.
使劲 + động từ
Làm trạng ngữ chỉ việc dồn hết sức lực để thực hiện hành động. VD: 使劲推车。– Dùng sức đẩy xe.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “劲” 11
- 后劲hòujìn HẬU CẬNsức về sau; hậu kình; độ ngấm (rượu)HSK5
- 使劲shǐjìn SỬ CẬNdùng sức; ráng sức; gắng sứcHSK6
- 有劲yǒujìn HỮU CẬNcó sức; khỏe mạnh; hăng háiHSK6
- 费劲fèijìn PHÍ CẬNtốn sức; hao sức; mất côngHSK7–9
- 干劲gànjìn CÁN TẤNhăng hái; hứng khởi làm việc; nhiệt huyếtHSK7–9
- 较劲jiàojìn GIÁO KÍNHđọ sức; ganh đua; cương lạiHSK7–9
- 劲头jìntóu KÍNH ĐẦUsự hăng hái; nhiệt tình; sức lựcHSK7–9
- 没劲méijìn MỘT KÍNHkhông còn sức; uể oải; mệt mỏiHSK7–9
- 强劲qiángjìng CƯỜNG KÍNHmạnh mẽ; hùng hậu; dữ dộiHSK7–9
- 起劲qǐjìn KHỞI KÍNHhăng say; hứng thú; hăng háiHSK7–9
- 对劲儿duìjìnr ĐỐI KÌNH NHIbình thường, ổn thỏa, hợp lý; bình thường, ổn thỏa, hợp lý (thường dùng dạng phủ định: bất ổn, kỳ cục)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
