1Danh từ
- lao công
- công nhân
- người làm thuê (thường chỉ người làm việc chân tay)
Ví dụ
Hǎiwài láogōng wèi dāngdì de jiànshè zuòchū le hěn dà gòngxiàn.Lao động ở nước ngoài đã đóng góp to lớn cho sự xây dựng của địa phương.
Zhèngfǔ chūtái le xīn zhèngcè bǎohù láogōng de quányì.Chính phủ đã ban hành chính sách mới để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
泛指劳动者,多指受雇从事体力劳动的工人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
输出 / 引进 + 劳工
Chỉ hoạt động xuất khẩu hoặc nhập khẩu lao động giữa các quốc gia.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
