Chuyển đến nội dung
勒索

lèsuǒ

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. tống tiền
  2. tống tháo
  3. đe dọa vòi tiền

Ví dụ

  1. 罪犯勒索受害人家属巨额赎金。

    Zuìfàn lèsuǒ shòuhàirén jiāshǔ jù'é shújīn.Tội phạm tống tiền gia đình nạn nhân một khoản tiền chuộc khổng lồ.

  2. 他因涉嫌敲诈勒索被警方逮捕。

    Tā yīn shèxián qiāozhà lèsuǒ bèi jǐngfāng dàibǔ.Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ tống tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敲诈勒索 qiāozhà lèsuǒtống tiền đe dọa
  • 勒索钱财 lèsuǒ qiáncáitống tiền tài
  • 勒索巨款 lèsuǒ jùkuǎntống tiền món tiền lớn
  • 绑架勒索 bǎngjià lèsuǒbắt cóc tống tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用威胁手段向人强要财物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 勒索 + tiền của

Tống tiền ai đó thứ gì. VD: 歹徒向商人勒索巨款。– Kẻ cướp tống tiền thương nhân một món tiền lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勒
索

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1