Chuyển đến nội dung
勒

lēi

Hán Việt: LẶC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thắt
  2. buộc chặt
  3. ghì chặt

Ví dụ

  1. 裤带勒得太紧了。

    Kùdài lēi de tài jǐn le.Thắt lưng thắt chặt quá.

  2. 绳子在树干上勒出了一道印子。

    Shéngzi zài shùgàn shang lēi chū le yí dào yìnzi.Sợi dây thừng đã hằn lên thân cây một vệt sâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 勒紧腰带 lēi jǐn yāodàithắt chặt lưng buộc bụng
  • 勒得太紧 lēi de tài jǐnbuộc quá chặt / ghì quá chặt
  • 勒出一道痕 lēi chū yí dào hénghì thành vết hằn
  • 把绳子勒紧 bǎ shéngzi lēi jǐnthắt chặt sợi dây thừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用绳子等系紧、收紧。

Ghi chú: Còn có âm đọc là lè (trong 勒索, 勒令).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + bộ phận cơ thể/đồ vật + 勒 + bổ ngữ

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị tác động làm vật hoặc bộ phận cơ thể bị thắt, siết chặt hoặc hằn lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “勒” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1