Chuyển đến nội dung
勤务勤務

qínwù

Hán Việt: CẦN VỤ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 项、种

1Danh từ

  1. công vụ
  2. cần vụ
  3. nhiệm vụ phục vụ hoặc trực nhật

Ví dụ

  1. 战士们在风雪中坚持执行勤务。

    Zhànshìmen zài fēngxuě zhōng jiānchí zhíxíng qínwù.Các chiến sĩ kiên trì làm nhiệm vụ trong gió tuyết.

  2. 他在机关里主要负责后勤勤务工作。

    Tā zài jīguān lǐ zhǔyào fùzé hòuqín qínwù gōngzuò.Ở cơ quan, anh ấy chủ yếu phụ trách công tác phục vụ hậu cần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 执行勤务 zhíxíng qínwùthi hành công vụ
  • 勤务人员 qínwù rényuánnhân viên cần vụ
  • 勤务兵 qínwùbīnglính cần vụ
  • 日常勤务 rìcháng qínwùcông việc cần vụ thường nhật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军中服役或机关企业中担任杂务、值班等辅助性事务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

执行 + 勤务

Kết hợp làm tân ngữ cho động từ 执行, biểu thị việc làm các nhiệm vụ trực, gác hoặc phục vụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勤
务

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1