Từ điển chưa có mục “勤”. Pinyin tham khảo: qín. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “勤” 13
- 勤奋qínfèn CẦN PHẤNcần cù; siêng năng; chăm chỉHSK5
- 缺勤quēqínvắng mặt; nghỉ làm; nghỉ học (không đi làm việc, học tập đúng giờ)HSK5
- 勤劳qínláo CẦN LAOcần cù; chăm chỉ; siêng năngHSK6
- 勤勉qínmiǎn CẦN MIỄNcần cù; chăm chỉ; siêng năngHSK6
- 勤务qínwù CẦN VỤcông vụ; cần vụ; nhiệm vụ phục vụ hoặc trực nhậtHSK6
- 通勤tōngqín THÔNG CẦNđi làm và về nhà hàng ngày bằng phương tiện giao thông; đi lại làm việcHSK6
- 后勤hòuqín HẬU CẦNhậu cầnHSK7–9
- 勤俭qínjiǎn CẦN KIỆMcần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệmHSK7–9
- 勤快qínkuai CẦN KHOÁIchăm chỉ; siêng năng; cần mẫnHSK7–9
- 辛勤xīnqín TÂN CẦNchăm chỉ; cần cù; chịu thương chịu khóHSK7–9
- 殷勤yīnqín ÂN CẦNân cần; niềm nở; chu đáoHSK7–9
- 献殷勤xiànyīnqíntỏ ra ân cần; nịnh nọt; lấy lòng
- 勤工俭学qíngōng-jiǎnxué CẦN CÔNG KIỆM HỌCvừa làm vừa học; làm thêm kiếm tiền ăn họcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
