Chuyển đến nội dung
勾号勾號

gōuhào

Hán Việt: CÂU HIỆU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. dấu tích
  2. dấu kiểm
  3. dấu chữ V (ký hiệu √)

Ví dụ

  1. 老师在我的答卷上打了一个个红色的勾号。

    Lǎoshī zài wǒ de dájuàn shang dǎ le yígègè hóngsè de gōuhào.Thầy giáo đánh từng dấu tích đỏ lên bài thi của tôi.

  2. 请在正确的选项后画一个勾号。

    Qǐng zài zhèngquè de xuǎnxiàng hòu huà yí gè gōuhào.Xin hãy đánh một dấu tích vào sau đáp án đúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打勾号 dǎ gōuhàođánh dấu tích
  • 画勾号 huà gōuhàovẽ dấu tích
  • 红色的勾号 hóngsè de gōuhàodấu tích màu đỏ
  • 确认勾号 quèrèn gōuhàodấu kiểm xác nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示正确、核准或选定的符号“√”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上 + 打/画 + 勾号

đánh hoặc vẽ dấu tích lên vị trí nào đó. VD: 请在方框内打勾号。– Xin vui lòng đánh dấu tích vào trong ô vuông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勾
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1