Chuyển đến nội dung
号號

hào

Hán Việt: HIỆU

Danh từ, lượng từDanh từLượng từ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 口5 nét

1Danh từ, lượng từ

  1. số
  2. ngày trong tháng

Ví dụ

  1. 今天是八月十号。

    Hôm nay là ngày 10 tháng 8.

  2. 我的房间是302号。

    Wǒ de fángjiān shì sān líng èr hào.Phòng của tôi là số 302.

2Danh từ

  1. số, số hiệu

Ví dụ

  1. 你住几号?

    Nǐ zhù jǐ hào?Bạn ở số mấy?

  2. 你的电话号码是几号?

    Nǐ de diànhuà hàomǎ shì jǐ hào?Số điện thoại của bạn là số mấy?

3Lượng từ

  1. ngày (trong tháng), số
  2. ngày (khẩu ngữ), số
  3. ngày, mùng

Ví dụ

  1. 今天几号?

    Jīntiān jǐ hào?Hôm nay ngày mấy?

  2. 今天9月8号。

    Jīntiān jiǔ yuè bā hào.Hôm nay là ngày 8 tháng 9.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几号 jǐ hàongày mấy / số mấy
  • 电话号 diànhuà hàosố điện thoại
  • 门牌号 ménpái hàosố nhà
  • 大号 dàhàocỡ lớn (size L)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示次序的数目;指每个月里的日子。

Ghi chú: Dùng cho số hiệu hoặc ngày tháng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

...月 + ...号

cách nói ngày tháng trong khẩu ngữ (tương đương với 日). VD: 明天是五月二号。– Ngày mai là ngày 2 tháng 5.

...号 + phòng/xe

chỉ số thứ tự phòng, xe, đồ vật. VD: 请坐5号车。– Xin mời lên xe số 5.

年 + 月 + 日 / 号 (+ 星期)

Trong tiếng Trung, trật tự diễn đạt ngày tháng đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm → Tháng → Ngày → Thứ. Khẩu ngữ thường dùng “号” (hào), văn viết trang trọng dùng “日” (rì). Các thứ trong tuần diễn đạt bằng “星期” kết hợp số thứ tự từ 1 đến 6 (星期一 là Thứ Hai, 星期六 là Thứ Bảy), riêng Chủ nhật dùng “星期日” hoặc “星期天”.

今天9月8号。 – Hôm nay là ngày 8 tháng 9.

今天是2025年5月22号。 – Hôm nay là ngày 22 tháng 5 năm 2025.

Bài học: HSK1 · 今天几月几号? – Hôm nay ngày mấy tháng mấy?

Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)

Bổ ngữ khả năng biểu thị động tác hoặc kết quả có thể hoàn thành, thực hiện được hay không (thường do điều kiện khách quan hoặc năng lực). Dạng khẳng định là 'Động từ + 得了' (làm được), phủ định là 'Động từ + 不了' (không làm được).

手机没有信号,上不了网,也买不了票。 – Điện thoại không có sóng, không lên mạng được, cũng không mua được vé.

她刚才给我发信息,说今天来不了了。 – Cô ấy vừa nhắn tin cho mình, nói hôm nay không đến được.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Chủ ngữ + Danh từ / Cụm danh từ

Câu vị ngữ danh từ là câu có vị ngữ do danh từ hoặc cụm danh từ đảm nhiệm (không bắt buộc dùng động từ “是”). Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả.

今天5月1号。 – Hôm nay là ngày 1 tháng 5.

我妹妹12岁。 – Em gái tôi 12 tuổi.

Bài học: HSK1 · 今天几月几号? – Hôm nay ngày mấy tháng mấy?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “号” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1