1Tính từ
- cân đối
- hài hòa
- đều đặn
Ví dụ
Tā de shēncái fēicháng yúnchèn, kàn qǐlái hěn jiànkāng.
Vóc dáng của anh ấy rất cân đối, trông rất khỏe khoắn.
Zhèxiē huāwén fēnbù de shífēn yúnchèn.
Những hoa văn này phân bố vô cùng cân đối.
Huà zhōng gè bùfen bǐlì shìzhōng, bùjú yúnchèn.
Các phần trong bức tranh có tỷ lệ vừa phải, bố cục hài hòa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分布或比例均匀,各部分搭配得当。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
主 ngữ + 长得/看起来 + 很/非常 + 匀称
miêu tả ngoại hình hoặc tỷ lệ cơ thể cân đối. VD: 他身材长得很匀称。– Dáng người anh ấy rất cân đối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
