Chuyển đến nội dung
均匀均勻

jūnyún

Hán Việt: QUÂN VÂN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. đều
  2. đều đặn

Ví dụ

  1. 把调料搅拌均匀。

    Bǎ tiáoliào jiǎobàn jūnyún.Khuấy đều gia vị.

  2. 听到他均匀的呼吸声,我知道他睡着了。

    Tīngdào tā jūnyún de hūxī shēng, wǒ zhīdào tā shuìzháo le.Nghe tiếng thở đều đặn của anh ấy, tôi biết anh ấy đã ngủ rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 呼吸均匀 hūxī jūnyúnhơi thở đều đặn
  • 搅拌均匀 jiǎobàn jūnyúnkhuấy đều
  • 分布均匀 fēnbù jūnyúnphân bố đồng đều
  • 涂抹均匀 túmǒ jūnyúnthoa đều, bôi đều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分布或分配在各部分的数量相同;时间的间隔相等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 得 + 均匀 / Động từ + 均匀

Bổ ngữ chỉ kết quả hoặc mức độ, diễn tả hành động làm cho cái gì trở nên đồng đều.

均匀 + 地 + Động từ

Làm hành vi nào đó một cách đều đặn, đồng đều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

均
匀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1