1Danh từ
- kén (sinh học)
- nang
- vỏ bọc
Ví dụ
Yǒuxiē jìshēngchóng huì xíngchéng bāonáng yǐ dǐyù bùliáng huánjìng.Một số loài ký sinh trùng hình thành vỏ kén để chống lại môi trường bất lợi.
Bìngyuántǐ zài bāonáng de bǎohù xià nénggòu chángqī cúnhuó.Mầm bệnh có thể sống sót thời gian dài dưới sự bảo vệ của vỏ bọc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生物在不良环境下由体表分泌物质形成的保护性外壳;也指医学上的囊肿包裹。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
形成 + 包囊
Hình thành vỏ bọc / nang để bảo vệ. VD: 原生动物在干旱时形成包囊。– Động vật nguyên sinh tạo thành vỏ kén khi khô hạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
