Chuyển đến nội dung
包袋

bāodài

Hán Việt: BAO ĐẠI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. túi xách
  2. cặp túi
  3. túi các loại

Ví dụ

  1. 这家店专门销售时尚包袋。

    Zhè jiā diàn zhuānmén xiāoshòu shíshàng bāodài.Cửa hàng này chuyên bán các loại túi xách thời trang.

  2. 外出旅行时最好带耐磨的包袋。

    Wàichū lǚxíng shí zuì hǎo dài nàimó de bāodài.Khi đi du lịch tốt nhất nên mang túi bền chắc chống sờn rách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时尚包袋 shíshàng bāodàitúi xách thời trang
  • 皮质包袋 pízhì bāodàitúi xách bằng da
  • 包袋设计 bāodài shèjìthiết kế túi xách
  • 环保包袋 huánbǎo bāodàitúi thân thiện môi trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

各种包和袋子的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ + 包袋

dùng lượng từ 个 chỉ túi xách, bọc túi nói chung. VD: 一个实用的包袋 – một chiếc túi thiết thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

包
袋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1