Chuyển đến nội dung
十边形十邊形

shíbiānxíng

Hán Việt: THẬP BIÊN HÌNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình thập giác
  2. hình mười cạnh

Ví dụ

  1. 老师在黑板上画了一个正十边形。

    Lǎoshī zài hēibǎn shang huà le yí gè zhèngshíbiānxíng.Thầy giáo vẽ một hình thập giác đều trên bảng đen.

  2. 十边形有十条边和十个内角。

    Shíbiānxíng yǒu shí tiáo biān hé shí gè nèijiǎo.Hình thập giác có mười cạnh và mười góc trong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正十边形 zhèngshíbiānxínghình thập giác đều
  • 画十边形 huà shíbiānxíngvẽ hình thập giác
  • 一个十边形 yí gè shíbiānxíngmột hình thập giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由十条线段首尾顺次相接围成的封闭平面图形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈……十边形

Có hình dạng mười cạnh / thập giác. VD: 这个建筑的底座呈正十边形。– Chân đế của tòa nhà này có hình thập giác đều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

十
边
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1