Chuyển đến nội dung
协作協作

xiézuò

Hán Việt: HIỆP TÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hiệp tác
  2. hợp tác
  3. phối hợp công tác

Ví dụ

  1. 分工协作能提高工作效率。

    Fēngōng xiézuò néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.Phân công phối hợp có thể nâng cao hiệu suất công việc.

  2. 各部门密切协作,顺利完成了任务。

    Gè bùmén mìqiè xiézuò, shùnlì wánchéng le rènwù.Các phòng ban phối hợp chặt chẽ, thuận lợi hoàn thành nhiệm vụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分工协作 fēngōng xiézuòphân công phối hợp
  • 密切协作 mìqiè xiézuòhợp tác chặt chẽ
  • 团队协作 tuánduì xiézuòlàm việc nhóm/phối hợp đồng đội
  • 通力协作 tōnglì xiézuòchung sức hiệp tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相配合,共同完成一项任务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/与……密切协作

Phối hợp chặt chẽ với ai/đơn vị nào. VD: 我们与友邻单位密切协作。– Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với các đơn vị bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

协
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1