1Tính từ
- đơn nhất
- đơn điệu
Ví dụ
Zhè zhǒng chǎnpǐn de jiégòu bǐjiào dānyī.
Kết cấu của loại sản phẩm này tương đối đơn nhất.
Rìcháng yǐnshí bù néng tài dānyī, yào zhùyì yíngyǎng jūnhéng.
Ăn uống hàng ngày không thể quá đơn điệu, cần chú ý cân bằng dinh dưỡng.
Dānyī de jiàoxué móshì yǐjīng bù néng mǎnzú xuésheng de xūqiú.
Mô hình giảng dạy đơn điệu đã không còn đáp ứng được nhu cầu của học sinh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
只有一种的;纯粹的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
单一 + de + danh từ
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị chỉ có một chủng loại/hình thức. VD: 单一的标准 – tiêu chuẩn duy nhất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
