1Tính từ
- đơn
- lẻ
- mỏng manh
- danh sách
- tờ hóa đơn
Ví dụ
2Phó từ
- chỉ
- chỉ riêng
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
独立,单一;奇数的;薄的;项目表或单据;只,光。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
单 + danh từ (衣/裤/日...)
biểu thị đơn lẻ, mỏng hoặc số lẻ. VD: 单日 – ngày lẻ.
不……也……
Câu phức rút gọn biểu thị ngay cả trong tình huống hoặc điều kiện phủ định phía trước thì kết quả phía sau vẫn chắc chắn xảy ra không đổi. Thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.
这个问题很简单,你不说我也知道。 – Vấn đề này rất đơn giản, bạn không nói tôi cũng biết.
他中午吃得太多,晚上不吃也不饿。 – Buổi trưa anh ấy ăn nhiều quá, buổi tối không ăn cũng không đói.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “单” 18
- 菜单càidān THÁI ĐƠNthực đơnHSK3
- 简单jiǎndān GIẢN ĐƠNđơn giản; dễ dàng; đơn giản, dễHSK3
- 名单míngdān DANH ĐƠNdanh sáchHSK3
- 单车dānchē ĐƠN XAxe đạpHSK3
- 单词dāncí ĐƠN TỪtừ; từ vựng (thường chỉ từ đơn trong ngoại ngữ như tiếng Anh)HSK3
- 单位dānwèi ĐƠN VỊcơ quan; đơn vị (công tác); đơn vị (đo lường, tính toán)HSK4
- 单子dānzi ĐƠN TỬtờ giấy ghi chép (danh sách, hoá đơn, phiếu, đơn); ga trải giường (khẩu ngữ, tắt của 被单, 床单)HSK4
- 床单chuángdān SÀNG ĐƠNga trải giường; drap trải giườngHSK5
- 单独dāndú ĐƠN ĐỘCmột mình; đơn độc; riêngHSK5
- 单一dānyī ĐƠN NHẤTđơn nhất; đơn điệuHSK5
- 单元dānyuán ĐƠN NGUYÊNđơn vị; bài học; khối nhàHSK5
- 选单xuǎndān TUYỂN ĐƠNtrình đơn; danh mục lựa chọn; menu (trên máy tính/điện thoại)HSK5
- 单亲dānqīn ĐƠN THÂNđơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ)HSK5
- 单纯dānchún ĐƠN THUẦNđơn thuần; ngây thơ; giản dịHSK6
- 单调dāndiào ĐƠN ĐIỆUđơn điệu; nhàm chán; tẻ nhạtHSK6
- 订单dìngdān ĐÍNH ĐƠNđơn đặt hàngHSK6
- 下单xiàdān HẠ ĐƠNđặt hàng; gửi đơn đặt hàngHSK6
- 账单zhàngdān TRƯỚNG ĐƠNhoá đơn; phiếu thanh toán; bản kê khai chi tiêuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
