Chuyển đến nội dung
单体單體

dāntǐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. monomer (hóa học)
  2. đơn thể (công trình, cấu trúc đứng độc lập)

Ví dụ

  1. 这种塑料是由几种单体聚合而成的。

    Zhè zhǒng sùliào shì yóu jǐ zhǒng dāntǐ jùhé érchéng de.Loại nhựa này được tạo thành từ sự trùng hợp của một số monomer.

  2. 该工程包含六个建筑单体。

    Gāi gōngchéng bāohán liù ge jiànzhù dāntǐ.Công trình này bao gồm sáu đơn nguyên kiến trúc độc lập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚合单体 jùhé dāntǐmonomer trùng hợp
  • 建筑单体 jiànzhù dāntǐđơn thể kiến trúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

化学上指能起聚合反应形成高分子化合物的低分子化合物;也可指建筑等独立存在的单一实体。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1