Chuyển đến nội dung
单元單元

dānyuán

Hán Việt: ĐƠN NGUYÊN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đơn vị
  2. bài học
  3. khối nhà
  4. căn nguyên

Ví dụ

  1. 我们今天学习第三单元。

    Wǒmen jīntiān xuéxí dì-sān dānyuán.Hôm nay chúng ta học bài số ba.

  2. 他住在一单元302室。

    Tā zhù zài yī dānyuán sān líng èr shì.Anh ấy sống ở phòng 302 khu nhà số 1.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 单元楼 dānyuánlóutòa nhà chung cư/khối nhà
  • 教学单元 jiàoxué dānyuánđơn vị giảng dạy/bài học
  • 单元门 dānyuánméncửa vào khối nhà chung cư
  • 核心单元 héxīn dānyuánđơn vị cốt lõi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

整体中相对独立并且自成系统的组成部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第 + số từ + 单元

Bài học số... trong giáo trình hoặc đơn nguyên số... trong khu nhà. VD: 第二单元 – bài 2.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
元

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1