Chuyển đến nội dung
单轨單軌

dānguǐ

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường một ray (monorail)
  2. đơn quỹ

Ví dụ

  1. 重庆的单轨列车穿楼而过,非常著名。

    Chóngqìng de dānguǐ lièchē chuān lóu ér guò, fēicháng zhùmíng.Tàu một ray của Trùng Khánh đâm xuyên qua tòa nhà, vô cùng nổi tiếng.

  2. 市政府计划修建一条新的跨座式单轨线路。

    Shì zhèngfǔ jìhuà xiūjiàn yī tiáo xīn de kuàzuòshì dānguǐ xiànlù.Chính quyền thành phố có kế hoạch xây dựng một tuyến đường một ray kiểu chạy ôm mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 单轨列车 dānguǐ lièchētàu một ray (monorail)
  • 单轨铁路 dānguǐ tiělùđường sắt một ray
  • 跨座式单轨 kuàzuòshì dānguǐtàu một ray dạng ôm đường ray

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指车辆在一条轨道上运行的铁路线路或交通系统。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐/乘 + 单轨(列车)

đi/ngồi tàu điện một ray. VD: 坐单轨看夜景。– Đi tàu một ray ngắm cảnh đêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
轨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1